Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: kuāng, wāng
Tổng nét: 8
Bộ: rén 人 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一一一丨一フ
Thương Hiệt: OSMG (人尸一土)
Unicode: U+344C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hong1

Tự hình 1

Dị thể 3