Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jiān, jiǎn, qián
Tổng nét: 12
Bộ: dāo 刀 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨一フノ一フ丶一ノ丶丨丨
Thương Hiệt: YKLN (卜大中弓)
Unicode: U+34FA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gin1, gin6, kin4

Tự hình 1

Dị thể 1