Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: lüè, qíng
Tổng nét: 14
Bộ: dāo 刀 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶丨丨
Thương Hiệt: AFLN (日火中弓)
Unicode: U+3500
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: king4

Tự hình 1

Dị thể 1