Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 6
Bộ: kǒu 口 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノフ丶
Thương Hiệt: RHNI (口竹弓戈)
Unicode: U+3568
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: faan6