Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: tān, tiǎn
Âm Nôm: thăm
Âm Quảng Đông: tim1, tim2
Unicode: U+35AD
Tổng nét: 11
Bộ: kǒu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Thương Hiệt: RHKP (口竹大心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1