Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: móu
Tổng nét: 12
Bộ: kǒu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: RTMD (口廿一木)
Unicode: U+35BC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: mỏ, mổ
Âm Quảng Đông: mau4

Tự hình 1

Dị thể 2