Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: yāo, yǎo, yào
Tổng nét: 9
Bộ: mián 宀 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ丶一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: JYCK (十卜金大)
Unicode: U+3754
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ziu3

Tự hình 1

Dị thể 6