Có 1 kết quả:

qiú
Âm Pinyin: qiú
Unicode: U+3797
Tổng nét: 10
Bộ: shī 尸 (+7 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: フ一ノ一丨丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

qiú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (dialect) penis
(2) dick