Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: tiǎn
Tổng nét: 8
Bộ: xīn 心 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: MKP (一大心)
Unicode: U+3901
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: tim2

Tự hình 1

Dị thể 1