Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 10
Bộ: xīn 心 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丨一一一フ
Thương Hiệt: PSJU (心尸十山)
Unicode: U+3934
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cap3

Dị thể 1