Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: tíng
Tổng nét: 11
Bộ: shǒu 手 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶一丨フ一フ丨一
Thương Hiệt: QYRD (手卜口木)
Unicode: U+3A03
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: ưỡn
Âm Quảng Đông: cang4, deoi2

Tự hình 1

Dị thể 1