Có 1 kết quả:

hàn
Âm Pinyin: hàn
Tổng nét: 11
Bộ: pù 攴 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨丨一フ丶
Thương Hiệt: AJYE (日十卜水)
Unicode: U+3A8B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hon6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

hàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 捍[han4]