Có 1 kết quả:

nuǎn
Âm Pinyin: nuǎn
Tổng nét: 13
Bộ: rì 日 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丨フ丨丨一ノ丶
Thương Hiệt: AMBK (日一月大)
Unicode: U+3B09
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hyun1, nyun5

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nuǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 暖[nuan3]