Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jǐng, liàng, yǐng
Tổng nét: 13
Bộ: rì 日 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丶一丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: AYAF (日卜日火)
Unicode: U+3B0C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ging2, kaai3

Tự hình 1

Dị thể 1