Có 1 kết quả:

xiǎn
Âm Pinyin: xiǎn
Tổng nét: 14
Bộ: rì 日 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱𢇁
Nét bút: 丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶
Thương Hiệt: AVIF (日女戈火)
Unicode: U+3B0E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hin2

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

xiǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) old variant of 顯|显[xian3]
(2) visible
(3) apparent