Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: ㄆㄛˋ, ㄆㄨˊ, ㄆㄨˇ
Tổng nét: 18
Bộ: mù 木 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Thương Hiệt: DOTO (木人廿人)
Unicode: U+3BF7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: bục
Âm Quảng Đông: buk6, lok3, pok3

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 2