Có 1 kết quả:

yǐn
Âm Pinyin: yǐn
Tổng nét: 15
Bộ: qiàn 欠 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一丨フノフ一一ノフノ丶
Thương Hiệt: OWNO (人田弓人)
Unicode: U+3C43
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zaam2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yǐn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 飲|饮[yin3]