Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bào,
Tổng nét: 9
Bộ: máo 毛 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一ノ一一フ
Thương Hiệt: PRHQU (心口竹手山)
Unicode: U+3C92
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bou6

Tự hình 1

Dị thể 4