Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: guǐ, jiǔ
Tổng nét: 5
Bộ: shǔi 水 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノフ
Thương Hiệt: EHN (水竹弓)
Unicode: U+3CB9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gip3, gwaai2, kaau4, zi6

Tự hình 1

Dị thể 1