Có 1 kết quả:

shēn
Âm Pinyin: shēn
Tổng nét: 13
Bộ: shǔi 水 (+10 nét)
Hình thái: 𡗜
Nét bút: 丶丶一丶丶フノ丶一ノ丶丶ノ
Thương Hiệt: EJCC (水十金金)
Unicode: U+3D31
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sam1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 深[shen1]