Có 1 kết quả:

xián
Âm Pinyin: xián
Tổng nét: 15
Bộ: shǔi 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶ノ一一丨一丶一ノフノ丶
Thương Hiệt: ETGO (水廿土人)
Unicode: U+3D6A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zin4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xián

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 涎[xian2]