Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: jiān, jiǎn, jiàn
Âm Nôm: rèn
Âm Quảng Đông: zin1
Unicode: U+3DD9
Tổng nét: 13
Bộ: huǒ 火 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノ一丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: FTBN (火廿月弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1