Có 1 kết quả:

fēng
Âm Pinyin: fēng
Tổng nét: 14
Bộ: huǒ 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶一一一丨丶フ丶丶ノノ丶
Thương Hiệt: YJF (卜十火)
Unicode: U+3DED
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: fung1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

fēng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 烽[feng1]