Có 1 kết quả:

tún
Âm Pinyin: tún
Tổng nét: 7
Bộ: quǎn 犬 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一フ丨フ
Thương Hiệt: KHPU (大竹心山)
Unicode: U+3E60
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: chồn, khọn
Âm Quảng Đông: din6, tyun4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tún

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 豚[tun2]