Có 1 kết quả:

què
Âm Pinyin: què
Tổng nét: 10
Bộ: quǎn 犬 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: KHRYO (大竹口卜人)
Unicode: U+3E71
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thước, xúc
Âm Quảng Đông: zoek3

1/1

què

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

người nước Tống gọi con chó là thước