Có 1 kết quả:

biān
Âm Pinyin: biān
Tổng nét: 13
Bộ: quǎn 犬 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Thương Hiệt: KHJOC (大竹十人金)
Unicode: U+3E8D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ban1, pun4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

biān

giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 猵[bian1]