Có 1 kết quả:

huò
Âm Pinyin: huò
Tổng nét: 19
Bộ: quǎn 犬 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: KHMBG (大竹一月土)
Unicode: U+3EA2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kut3

1/1

huò

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi1]

Từ ghép 1