Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: gǒng
Tổng nét: 7
Bộ: yù 玉 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノフ丶
Thương Hiệt: MGHNI (一土竹弓戈)
Unicode: U+3EAC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gung2

Tự hình 1

Dị thể 1