Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bǎo
Tổng nét: 10
Bộ: yù 玉 (+6 nét)
Nét bút: 一一丨一ノ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: MGHMO (一土竹一人)
Unicode: U+3EC4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bou2

Tự hình 1

Dị thể 2