Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: wèn
Tổng nét: 17
Bộ: yù 玉 (+13 nét)
Nét bút: ノ丨一一一フ丨フ一一丶フ一一丨一丶
Thương Hiệt: HBMGI (竹月一土戈)
Unicode: U+3F02
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: waan6

Tự hình 1

Dị thể 1