Có 1 kết quả:

biě
Âm Pinyin: biě
Tổng nét: 28
Bộ: nǐ 疒 (+23 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: KBUB (大月山月)
Unicode: U+3FDC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bit6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

biě

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 癟|瘪[bie3]