Có 1 kết quả:

xiāng
Âm Pinyin: xiāng
Tổng nét: 7
Bộ: bái 白 (+2 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨フ一一フ丶
Thương Hiệt: HAI (竹日戈)
Unicode: U+3FDD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hoeng1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xiāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 香[xiang1]