Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 10
Bộ: mǐn 皿 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フ一丨丨フ丨丨一
Thương Hiệt: JMNT (十一弓廿)
Unicode: U+3FFE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bou3, cyu5

Tự hình 1

Dị thể 1