Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: pán ㄆㄢˊ
Tổng nét: 20
Bộ: shí 石 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一ノノフ丶一丶ノフフ丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: MRHET (一口竹水廿)
Unicode: U+40F2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bun2, po4, pun4, tam4

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 1