Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huāng, huǎng, máng, wáng
Tổng nét: 11
Bộ: hé 禾 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶一丨丨丶一フ
Thương Hiệt: HDTYV (竹木廿卜女)
Unicode: U+4152
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: mong4

Tự hình 1

Dị thể 1