Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shēn
Unicode: U+4281
Tổng nét: 12
Bộ: mǐ 米 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノ一丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1