Có 1 kết quả:

yáo
Âm Pinyin: yáo
Tổng nét: 10
Bộ: fǒu 缶 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: BOJU (月人十山)
Unicode: U+4343
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ziu4

1/1

yáo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (archaic) vase
(2) pitcher