Có 1 kết quả:

shān
Âm Pinyin: shān
Unicode: U+4379
Tổng nét: 16
Bộ: yáng 羊 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一一ノノ丨フ一一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 羶[shan1]