Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+437D
Tổng nét: 22
Bộ: yáng 羊 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一一ノ一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

con dê đen, con cừu đen

Từ điển Trung-Anh

a fierce goat, a castrated ram