Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: tǎn
Tổng nét: 8
Bộ: ròu 肉 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶フノフ
Thương Hiệt: BLBU (月中月山)
Unicode: U+43D9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: đom
Âm Quảng Đông: dam1, tam2

Tự hình 1

Dị thể 1