Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: xìn
Tổng nét: 9
Bộ: ròu 肉 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ一丨フ一
Thương Hiệt: BSMR (月尸一口)
Unicode: U+43E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sei3, si3

Tự hình 1

Dị thể 2