Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
Unicode: U+43F8
Tổng nét: 11
Bộ: ròu 肉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: BMMR (月一一口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2