Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shì, zhí
Tổng nét: 12
Bộ: ròu 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一一丨丨フ一一一一
Thương Hiệt: BJBM (月十月一)
Unicode: U+4408
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: piu1, zik1

Tự hình 1

Dị thể 1