Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: kào
Tổng nét: 14
Bộ: ròu 肉 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: BYRB (月卜口月)
Unicode: U+4427
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: keo
Âm Quảng Đông: hou3

Tự hình 1

Dị thể 2