Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
Unicode: U+4433
Tổng nét: 15
Bộ: ròu 肉 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Thương Hiệt: BNWF (月弓田火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2