Có 1 kết quả:

huá
Âm Pinyin: huá
Tổng nét: 14
Bộ: cǎo 艸 (+11 nét)
Hình thái: ⿱𠈌
Nét bút: 一丨丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶一一フ
Thương Hiệt: TOOS (廿人人尸)
Unicode: U+4522
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: waa4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

huá

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 華|华[hua2]