Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: rán
Tổng nét: 26
Bộ: cǎo 艸 (+23 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Thương Hiệt: TTGF (廿廿土火)
Unicode: U+4584
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zin4

Tự hình 1

Dị thể 1