Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 16
Bộ: hū 虍 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨フ一丨フ丨丶ノノ丨一フノ一フノフ
Thương Hiệt: SYHYN (尸卜竹卜弓)
Unicode: U+4599
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1