Có 1 kết quả:

xīn
Âm Pinyin: xīn
Tổng nét: 6
Bộ: yán 言 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フノノ一丨
Thương Hiệt: IVHML (戈女竹一中)
Unicode: U+4723
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: aau1, aau2, waa6, zaan1, zin1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xīn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) pleased
(2) delighted
(3) happy
(4) variant of 欣

Từ ghép 2