Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jiāng
Tổng nét: 13
Bộ: dòu 豆 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丶ノ一ノフ丶一フ丨
Thương Hiệt: MTHEQ (一廿竹水手)
Unicode: U+4736
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hong4

Dị thể 1